Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Auckland FC

53 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Steve Corica
Quy mô đội hình
29
Tuổi trung bình
25,1
Cầu thủ ngoại
8 (27,6%)
Cầu thủ ĐTQG
7
Sân vận động
Mount Smart Stadium
Sức chứa
25.000

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
16Adama CoulibalyNew ZealandHậu vệ21125,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Aidan CareyNew ZealandHậu vệ25200,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Aston BurnsNew ZealandTấn công20100,0 N €Định giá thg 5 2026——
28Bailey FergusonÚcTấn công18100,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Blake CallinanNew ZealandThủ môn2075,0 N €Định giá thg 5 2026——
17Callan ElliotNew ZealandHậu vệ27450,0 N €Định giá thg 5 2026——
7Cameron HowiesonNew ZealandTiền vệ31300,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Daniel NormannNa UyTiền vệ24175,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Dejaun NaidooNew Zealand19———
—Eli JonesNew ZealandThủ môn1975,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Emiliano TadeArgentinaTấn công3875,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Everton O'LearyNew ZealandHậu vệ21———
18Finn McKenlayNew ZealandTiền vệ21150,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Francis de VriesNew ZealandHậu vệ31600,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Guillermo MayUruguayTấn công28650,0 N €Định giá thg 5 2026——
2Hiroki SakaiNhật BảnHậu vệ36400,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Isa PrinsNew ZealandTiền vệ21175,0 N €Định giá thg 5 2026——
22Jake BrimmerMaltaTiền vệ28550,0 N €Định giá thg 5 2026——
3Jake Girdwood-ReichÚcHậu vệ221,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
—James BaylissÚcTiền vệ26175,0 N €Định giá thg 5 2026——
12James HiltonÚcThủ môn24100,0 N €Định giá thg 5 2026——
46James MitchellNew ZealandTiền vệ20———
21Jesse RandallNew ZealandTấn công24900,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Jonathan RobinsonHoa KỳHậu vệ25125,0 N €Định giá thg 5 2026——
35Jonty BidoisNew ZealandTấn công21250,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Joseph KnowlesNew ZealandThủ môn21100,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Kian DonkersNew ZealandTấn công22150,0 N €Định giá thg 5 2026——
77Lachlan BrookÚcTấn công25650,0 N €Định giá thg 5 2026——
14Liam GillionNew ZealandTấn công23300,0 N €Định giá thg 5 2026——
27Logan RogersonNew ZealandTấn công28400,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Louis VerstraeteBỉTiền vệ27700,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Luis Felipe GallegosChileTiền vệ34200,0 N €Định giá thg 5 202630
52Luka VicelichNew ZealandHậu vệ18175,0 N €Định giá thg 5 2026——
11Marlee FrancoisÚcTấn công23200,0 N €Định giá thg 5 2026——
45Matthew d'HotmanNew ZealandHậu vệ20———
—Matthew EllisNew ZealandTiền vệ25175,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Michael den HeijerNew ZealandHậu vệ30150,0 N €Định giá thg 5 2026——
1Michael WoudNew ZealandThủ môn27400,0 N €Định giá thg 5 2026——
4Nando PijnakerNew ZealandHậu vệ27400,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Nathan LoboNew ZealandHậu vệ23175,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Nathan MartinNew ZealandTiền vệ18———
19Oliver MiddletonNew ZealandTiền vệ21150,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Oliver SailNew ZealandThủ môn30250,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Oscar FauldsNew ZealandTấn công24150,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Oscar MasonNew ZealandThủ môn22200,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Ralph RutherfordNew ZealandTấn công21150,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Reid DrakeNew ZealandTiền vệ30200,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Ronan WynneNew ZealandHậu vệ25150,0 N €Định giá thg 5 2026——
43Ryan MackayNew ZealandHậu vệ19———
9Sam CosgroveEnglandTấn công29600,0 N €Định giá thg 5 202610
—Tass MourdoukoutasÚcHậu vệ27150,0 N €Định giá thg 5 2026——
57Van FitzharrisNew ZealandTiền vệ18150,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Zac ZoricichNew ZealandHậu vệ23150,0 N €Định giá thg 5 2026——