
Falkirk FC
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- John McGlynn
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 5 (22,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- The Falkirk Stadium
- Sức chứa
- 7.937
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aidan Nesbitt | 29 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 11 | Alfie Agyeman | 26 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 16 | Barney Stewart | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 10 |
| 11 | Ben Broggio | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 4 |
| 27 | Ben Parkinson | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 8 | Brad Spencer | 30 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 1 |
| 7 | Brian Graham | 38 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 4 |
| 35 | Caelan McCrone | 18 | — | 1 | 0 |
| 29 | Calvin Miller | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 6 |
| 6 | Coll Donaldson | 31 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 20 | Connor Allan | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 21 | Dylan Tait | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 3 |
| 23 | Ethan Ross | 25 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 24 | Ethan Williams | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 28 | Filip Lissah | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 14 | Finn Yeats | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 3 |
| 34 | Flynn McCafferty | 19 | — | 1 | 1 |
| 18 | Gary Oliver | 31 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 17 | Henry Cartwright | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| — | Jamie Sneddon | 29 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Joe Hastings | 17 | — | — | — |
| 36 | Kai Brown | 16 | — | — | — |
| — | Kalvin Bennett | 19 | — | — | — |
| 2 | Keelan Adams | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 22 | Kyrell Wilson | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 2 |
| 3 | Leon McCann | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 15 | Lewis Neilson | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 5 | Liam Henderson | 30 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 30 | Louie Marsh | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 1 | Nicky Hogarth | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 32 | Rhys Walker | 20 | — | 1 | 0 |
| 9 | Ross MacIver | 27 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 3 |
| 42 | Sam Hart | 30 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 37 | Scott Arfield | 37 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 2 |
| 19 | Scott Bain | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 26 | Sean Mackie | 27 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 4 | Tom Lang | 29 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Trey Samuel-Ogunsuyi | 19 | — | 10 | 0 |