
Austria Vienna
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Stephan Helm
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 10 (32,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Generali Arena
- Sức chứa
- 15.600
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Abdoulaye Kanté | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Abubakr Barry | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 3 | Aleksa Ilic | 21 | — | — | — |
| 15 | Aleksandar Dragovic | 35 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 37 | Daniel Nnodim | 18 | — | — | — |
| 60 | Dejan Radonjic | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Dominik Fitz | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 3 |
| 70 | Dominik Nisandzic | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Florian Wustinger | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Hakim Guenouche | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 66 | Ifeanyi Ndukwe | 18 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Johannes Eggestein | 28 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 46 | Johannes Handl | 28 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 16 | Kang-hee Lee | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 14 | Kelvin Boateng | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 23 | Konstantin Aleksa | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Luca Pazourek | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 13 | Lukas Wedl | 30 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Manfred Fischer | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 11 | Manprit Sarkaria | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 33 | Marijan Österreicher | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Marko Raguz | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Matteo Schablas | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 77 | Maurice Malone | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 3 |
| 99 | Mirko Kos | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Noah Botic | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 6 | Philipp Maybach | 18 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Philipp Wiesinger | 32 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 26 | Reinhold Ranftl | 34 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 34 | Romeo Mörth | 19 | — | — | — |
| 7 | Romeo Vucic | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Samuel Sahin-Radlinger | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 20 | Sanel Saljic | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 17 | Tae-seok Lee | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Tin Plavotic | 29 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 36 | Vasilije Markovic | 18 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ziad El Sheiwi | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |