
Club Atlético Rosario Central
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 6 (21,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Gigante de Arroyito
- Sức chứa
- 46.755
- Cân bằng chuyển nhượng
- -285,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Agustín Sández | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Alexis Soto | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Ángel Di María | 38 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 4 |
| 23 | Conan Ledesma | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 38 | Damián Fernández | 22 | — | — | — |
| 32 | Emanuel Coronel | 29 | 2,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Enzo Copetti | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Enzo Giménez | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Fabricio Oviedo | 22 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Facundo Mallo | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Federico Navarro | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Franco Ibarra | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Gaspar Duarte | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Gastón Ávila | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Giovanni Cantizano | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Ignacio Ovando | 19 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Jáminton Campaz | 26 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Jorge Broun | 40 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Juan Cruz Komar | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Juan Giménez | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Julián Fernández | 22 | 3,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Luca Raffin | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Pol Fernández | 34 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Santiago Segovia | 19 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Sebastián Zaracho | 27 | — | — | — |
| — | Ulises Ciccioli | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Vicente Pizarro | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |