
SC Telstar
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Anthony Correia
- Quy mô đội hình
- 19
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 5 (26,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- BUKO Stadion
- Sức chứa
- 5.338
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Abdelraffie Benzzine | 20 | — | — | — |
| 15 | Adil Lechkar | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 15 | Amin Bouchouari | 17 | — | — | — |
| 23 | Cedric Hatenboer | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 20 | Daan Reiziger | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Danny Bakker | 31 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 21 | Devon Koswal | 23 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 29 | Dion Malone | 37 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 16 | Dylan Mertens | 31 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 1 | Finn Mulder | 18 | — | — | — |
| 3 | Gerald Alders | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 4 | Guus Offerhaus | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 3 |
| 26 | Jaylan van Schooneveld | 21 | — | — | — |
| 2 | Jeff Hardeveld | 31 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 7 |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 7 |
| 30 | Kay Tejan | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 4 |
| 10 | Mohamed Hamdaoui | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2023Định giá thg 5 2023 | 9 | 0 |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 5 | Nigel Ogidi Nwankwo | 28 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 17 | Nils Rossen | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 27 | Patrick Brouwer | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 9 |
| 23 | Rayyan Koubini | 21 | — | — | — |
| 18 | Remi van Ekeris | 24 | 25,0 N €Định giá thg 11 2022Định giá thg 11 2022 | 4 | 0 |
| 28 | Rojendro Oudsten | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 1 | Ronald Koeman Jr. | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 1 |
| 19 | Sebastiaan Hagedoorn | 21 | — | 9 | 0 |
| 7 | Soufiane Hetli | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 11 | Tyrese Noslin | 24 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 3 |
| 13 | Tyrick Bodak | 24 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Tyrone Owusu | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 17 | Yamano Olfers | 20 | — | — | — |