
Racing Club Asociación Civil de Avellaneda
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 6 (19,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Presidente Perón
- Sức chứa
- 55.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +10,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adrián Fernández | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Adrián Martínez | 34 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Agustín García Basso | 34 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Alan Forneris | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Baltasar Rodríguez | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 36 | Bruno Zuculini | 33 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Duván Vergara | 30 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Elías Torres | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Emiliano Saliadarre | 24 | — | — | — |
| 4 | Ezequiel Cannavo | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Facundo Cambeses | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Francisco Gómez | 22 | — | — | — |
| 18 | Franco Pardo | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Gastón Martirena | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Gonzalo Escudero | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Gonzalo Sosa | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Ignacio Rodríguez | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Marco Di Césare | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Marcos Rojo | 36 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Matías Kranevitter | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Matías Tagliamonte | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Matías Zaracho | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Matko Miljevic | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Nazareno Colombo | 27 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Santiago Solari | 28 | 3,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Santiago Sosa | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Tobías Rubio | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Tomás Conechny | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 58 | Tomás Pérez | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ulises Ortegoza | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Valentín Carboni | 21 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |