
Göztepe
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Stanimir Stoilov
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 17 (60,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Gürsel Aksel Stadyumu
- Sức chứa
- 23.376
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ahmed Ildız | 29 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 0 |
| 8 | Alexis Antunes | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 3 | Allan Godói | 33 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 15 | Amin Cherni | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 30 | Anthony Dennis | 22 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 2 | Arda Okan Kurtulan | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 4 |
| 11 | Efkan Bekiroğlu | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 3 |
| 45 | Ege Yıldırım | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 17 | Ekrem Kılıçarslan | 29 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Emersonn | 22 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 7 |
| 40 | Erkam Kömür | 24 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Filip Krastev | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 23 | Furkan Bayır | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 18 | Furkan Malak | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2024Định giá thg 12 2024 | — | — |
| 14 | Guilherme Luiz | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 5 | Héliton | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 7 | Ibrahim Sabra | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 12 | İsmail Köybaşı | 37 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 39 | Janderson | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 6 |
| 19 | Jeh | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 2 |
| 9 | Juan | 24 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 11 |
| 26 | Malcom Bokele | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 3 |
| 1 | Mateusz Lis | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 6 | Musah Mohammed | 24 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 21 | Nevzat Üzel | 19 | — | — | — |
| 20 | Novatus Miroshi | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 77 | Ogün Bayrak | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 13 | Ruan | 31 | — | 2 | 0 |
| 24 | Salem Bouajila | 19 | — | 4 | 0 |
| 33 | Şamil Öztürk | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Taha Altıkardeş | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 33 | Tibet Durakçay | 20 | — | 1 | 0 |
| 22 | Uğur Kaan Yıldız | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 25 | Yusuf Ali Şirin | 18 | — | — | — |