
Club Atlético Gimnasia y Esgrima de Mendoza
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 27,4
- Cầu thủ ngoại
- 4 (13,3%)
- Sân vận động
- Víctor Antonio Legrotaglie
- Sức chứa
- 14.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -840,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 29 | Agustín Módica | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 27 | Blas Armoa | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 33 | Brian Andrada | 29 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 23 | César Rigamonti | 39 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 2 | Diego Mondino | 31 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | Esteban Fernández | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Ezequiel Muñoz | 35 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 26 | Facundo Lencioni | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | Fermín Antonini | 29 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Franco Saavedra | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 41 | Gerónimo Patritti | 23 | — |
| 17 | Ignacio Sabatini | 27 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Imanol González | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 36 | Ismael Cortéz | 26 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 22 | Juan Franco | 34 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Juan Pablo Álvarez | 30 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | Julián Ceballos | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 31 | Lautaro Petruchi | 28 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Luciano Cingolani | 25 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 32 | Luciano Paredes | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 3 | Matías Recalde | 29 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 5 | Nahuel Barboza | 27 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Nicolás Ferreyra | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 10 | Nicolás Romano | 26 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 11 | Santiago Rodríguez | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 37 | Tobías Cervera | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 28 | Tomás O'Connor | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Tomás Ortiz | 26 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 15 | Ulises Sánchez | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 35 | Valentino Simoni | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |