
FK Spartak Subotica
46 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Dusan Djordjevic
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 23,3
- Cầu thủ ngoại
- 11 (35,5%)
- Sân vận động
- Gradski stadion Subotica
- Sức chứa
- 13.020
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Aleksa Trajkovic | 19 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Aleksandar Kljucik | 18 | — | — | — |
| 1 | Aleksandar Vulic | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Andjelko Pavlovic | 19 | — | — | — |
| 2 | Boris Sekulic | 34 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Brian Ramírez | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Caju | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| — | Daniel James Wisdom | 19 | — | — | — |
| 29 | Daniel Ose Friday | 18 | 50,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 16 | Danijel Kolaric | 21 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Dario Pavkovic | 32 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Dimitrije Minic | 18 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Dimitrije Plavsic | 16 | — | — | — |
| 31 | Dusan Buganik | 19 | — | — | — |
| 44 | Eldar Mehmedovic | 23 | — | — | — |
| 98 | Enzo | 18 | — | — | — |
| 66 | Ezekiel Ruben | 20 | — | — | — |
| 10 | Ezequiel | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Francis Nwokeabia | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Ikechukwu Ifeanyi | 20 | — | — | — |
| 21 | Ilija Babic | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | José Mulato | 23 | — | — | — |
| 2 | Kayque | 26 | 900,0 N €Định giá thg 4 2024Định giá thg 4 2024 | — | — |
| 25 | Kudu Shama Abdul | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | 26 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Léo Antônio | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Lincoln | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Luka Subotic | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Marin Dulic | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Mihailo Bogicevic | 28 | — | — | — |
| 5 | Muhamed Besic | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Nemanja Milunovic | 37 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Nenad Miranovic | 18 | — | — | — |
| 45 | Nikola Grujic | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Nikola Kuveljic | 29 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 50 | Nikola Tasic | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Stefan Jovanovic | 19 | — | — | — |
| 7 | Stefan Stojanovic | 25 | — | — | — |
| 70 | Stefan Tomovic | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Strahinja Vasilic | 18 | — | — | — |
| 22 | Uros Cejic | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Veljko Jocic | 20 | — | — | — |
| 26 | Vladimir Prijovic | 24 | 500,0 N €Định giá thg 9 2023Định giá thg 9 2023 | — | — |
| 3 | Vladimir Vitorovic | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Yohan Bilingi | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |