
Zaglebie Lubin
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Leszek Ojrzyński
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 9 (28,1%)
- Sân vận động
- KGHM Zagłębie Arena
- Sức chứa
- 16.086
- Cân bằng chuyển nhượng
- -650,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Matysek | 19 | — | — | — |
| 18 | Adam Radwański | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Aleks Ławniczak | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Arkadiusz Woźniak | 36 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Bartłomiej Kłudka | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Cyprian Popielec | 19 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Damian Dąbrowski | 34 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Damian Michalski | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Dominik Hladun | 31 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Filip Kocaba | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Igor Orlikowski | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Jakub Kolan | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 84 | Jakub Ligocki | 18 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Jakub Sypek | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Jasmin Buric | 39 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Josip Corluka | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Kajetan Szmyt | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Kamil Nowogoński | 19 | — | — | — |
| 2 | Kamil Sochań | 22 | — | — | — |
| 17 | Levente Szabó | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 35 | Luka Lucic | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Maciej Urbański | 19 | — | — | — |
| 44 | Marcel Reguła | 19 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Marek Mróz | 27 | — | — | — |
| 20 | Mateusz Dziewiatowski | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Mateusz Grzybek | 30 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Mateusz Wdowiak | 30 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Michał Nalepa | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Michalis Kosidis | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Mihael Mlinaric | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Rafał Gikiewicz | 38 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Roman Yakuba | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Sebastian Kowalczyk | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Seweryn Marek | 18 | — | — | — |
| 6 | Tomasz Makowski | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |