
Rapid Vienna
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Peter Stöger
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 24,5
- Cầu thủ ngoại
- 17 (51,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Allianz-Stadion
- Sức chứa
- 28.345
- Cân bằng chuyển nhượng
- -100,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Amin-Elias Gröller | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Andreas Weimann | 35 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Andrija Radulovic | 24 | — | 6 | 1 |
| 20 | Ange Ahoussou | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 77 | Bendegúz Bolla | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 51 | Benjamin Göschl | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 71 | Claudy Mbuyi | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 3 |
| 40 | Dalibor Velimirovic | 25 | — | — | — |
| 54 | Daniel Nunoo | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Dominik Weixelbraun | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 42 | Eaden Roka | 19 | — | — | — |
| 9 | Ercan Kara | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 61 | Furkan Demir | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 70 | Ismaïl Seydi | 25 | — | — | — |
| 36 | Jakob Brunnhofer | 20 | — | — | — |
| 4 | Jakob Schöller | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 90 | Janis Antiste | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 38 | Jannes Horn | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 24 | Jean Marcelin | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Jonas Auer | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 50 | Laurenz Orgler | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Lorenz Szladits | 19 | — | — | — |
| 21 | Louis Schaub | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 8 | Lukas Grgic | 31 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 7 | Marco Tilio | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Martin Ndzie | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 18 | Matthias Seidl | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| 28 | Moritz Oswald | 24 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Moulaye Haïdara | 20 | — | — | — |
| 55 | Nenad Cvetkovic | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 1 | Niklas Hedl | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 25 | Paul Gartler | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Petter Nosa Dahl | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| 29 | Romeo Amane | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 6 | Serge-Philippe Raux-Yao | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 16 | Tobias Børkeeiet | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Tobias Gulliksen | 23 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |