
Internacional de Bogotá
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Juan Mahecha
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 6 (25%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo
- Sức chứa
- 8.000
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Agustín Irazoque | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Bayron Caicedo | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 2 | Carlos Vivas | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 15 | Dánnovi Quiñónes | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Deivid Castro | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Dereck Moncada | 18 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Emilio Gutiérrez | 19 | — |
| 17 | Fabián Chaverra | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Fabricio Sanguinetti | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Facundo Boné | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Hather Cuesta | 19 | — |
| — | Ian Poveda | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Joan Castro | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Johan Caballero | 28 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan Carrasco | 19 | — |
| 9 | Juan Valencia | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Larry Vásquez | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Mateo Rodas | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Miguel Pernía | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Rubén Manjarrés | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 10 | Samir Mayo | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Sebastián Girado | 22 | — |
| 12 | Simon Zapata | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Wuilker Fariñez | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yojan Garcés | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Yulián Gómez | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |