
Club Atlético San Lorenzo de Almagro
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 4 (11,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Pedro Bidegain
- Sức chứa
- 47.964
- Cân bằng chuyển nhượng
- +6,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Agustín Ladstatter | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Alejo Córdoba | 22 | — | — | — |
| 9 | Alexis Cuello | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Branco Salinardi | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Daniel Herrera | 22 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Diego Herazo | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Ezequiel Cerutti | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Ezequiel Herrera | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Fabricio López | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Facundo Altamirano | 30 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Facundo Bruera | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Facundo Gulli | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Francisco Perruzzi | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 42 | Franco Lorenzon | 25 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Gastón Hernández | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Gonzalo Abrego | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Gregorio Rodríguez | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Guzmán Corujo | 30 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Ignacio Perruzzi | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Jhohan Romaña | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | José Devecchi | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Juan Rattalino | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Lautaro Montenegro | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Luciano Vietto | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Manuel Insaurralde | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Mateo Clemente | 24 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 6 | Mathías De Ritis | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Matías Hernández | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Matías Reali | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Mauricio Cardillo | 23 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 51 | Maximiliano Zelaya | 29 | 10,0 N €Định giá thg 12 2021Định giá thg 12 2021 | — | — |
| 30 | Nahuel Arias | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Nahuel Barrios | 28 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Nicolás Tripichio | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Orlando Gill | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Rodrigo Auzmendi | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Teo Rodríguez Pagano | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |