
Deportivo Toluca
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Antonio Mohamed
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 10 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez Riega
- Sức chứa
- 31.000
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Alek Álvarez | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Alexis Vega | 28 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Antonio Briseño | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Bruno Méndez | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | David Shrem | 21 | — | — | — |
| 2 | Diego Barbosa | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 206 | Érick Orta | 19 | — | — | — |
| 25 | Everardo López | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Federico Pereira | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Fernando Arce | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 187 | Francisco Pumpido | 21 | — | — | — |
| 5 | Franco Romero | 26 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Franco Rossi | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 189 | Giovani Bravo | 20 | — | — | — |
| 16 | Héctor Herrera | 36 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Helinho | 26 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Hugo González | 36 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jesús Angulo | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Jesús Gallardo | 32 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Jorge Díaz Price | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 207 | José Arroyo | 20 | — | — | — |
| 250 | José Estrada | 19 | — | — | — |
| 7 | Juan Domínguez | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Luan | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Luis García | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 192 | Luis Navarrete | 20 | — | — | — |
| 14 | Marcel Ruiz | 25 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Mauricio Isaís | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Nicolás Castro | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Oswaldo Virgen | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Paulinho | 33 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Robert Morales | 27 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ronaldo Beltrán | 24 | — | — | — |
| 19 | Santiago Simón | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 184 | Sebastián Aceves | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Sebastián Córdova | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Víctor Arteaga | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |