Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FC Hradec Kralove

34 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
David Horejs
Quy mô đội hình
28
Tuổi trung bình
27,1
Cầu thủ ngoại
6 (21,4%)
Cầu thủ ĐTQG
2
Sân vận động
FINEP Arena
Sức chứa
9.300
Cân bằng chuyển nhượng
-2,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
—Abdullahi UmarNigeriaTấn công19———
23Adam BinarCzech RepublicTiền vệ20175,0 N €Định giá thg 5 2026——
38Adam GrigerSlovakiaTấn công22———
58Adam VlkanovaCzech RepublicTiền vệ32275,0 N €Định giá thg 5 2026——
12Adam ZadrazilCzech RepublicThủ môn262,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
8Alexandr SojkaCzech RepublicTiền vệ232,3 Tr €Định giá thg 5 202670
26Daniel HorakCzech RepublicHậu vệ26800,0 N €Định giá thg 5 2026——
27Daniel TrubacCzech RepublicTiền vệ29400,0 N €Định giá thg 5 2026——
2David LudvicekCzech RepublicHậu vệ25350,0 N €Định giá thg 5 2026——
19Elione Fernandes NetoAngolaTiền vệ21275,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Filip CihakCzech RepublicHậu vệ27600,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Frantisek CechCzech RepublicHậu vệ28450,0 N €Định giá thg 5 2026——
14Jakub HodekCzech RepublicTấn công25150,0 N €Định giá thg 5 2026——
28Jakub KuceraCzech RepublicTiền vệ29400,0 N €Định giá thg 5 2026——
7Jakub UhrincatSlovakiaHậu vệ25500,0 N €Định giá thg 5 2026——
77Lucas KubrCzech RepublicHậu vệ22175,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Lukas CmelikSlovakiaTấn công30100,0 N €Định giá thg 5 2026——
23Lukas HruskaCzech RepublicTấn công22———
18Marko RegzaLatviaTấn công27350,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Martin HlavacCzech RepublicHậu vệ24———
20Matyas VagnerCzech RepublicThủ môn23100,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Mick van BurenHà LanTấn công34175,0 N €Định giá thg 5 2026——
17Ondrej MihalikCzech RepublicTấn công29500,0 N €Định giá thg 5 2026——
27Ondrej SasinkaCzech RepublicTấn công28———
1Patrik VizekCzech RepublicThủ môn3325,0 N €Định giá thg 5 2026——
22Petr KodesCzech RepublicTiền vệ30225,0 N €Định giá thg 5 2026——
11Samuel DancakSlovakiaTiền vệ28350,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Stepan HarazimCzech RepublicHậu vệ26———
—Stepan PonikelskyCzech RepublicTiền vệ19———
19Tom SloncikCzech RepublicTiền vệ211,8 Tr €Định giá thg 5 202610
4Tomas PetrasekCzech RepublicHậu vệ34175,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Vaclav PilarCzech RepublicTiền vệ3725,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Viktor ZentrichCzech RepublicTiền vệ23100,0 N €Định giá thg 5 2026——
16Vladimír DaridaCzech RepublicTiền vệ36375,0 N €Định giá thg 5 2026261