
Rosenborg Ballklub
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 24,0
- Cầu thủ ngoại
- 9 (31%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Lerkendal Stadion
- Sức chứa
- 21.510
- Cân bằng chuyển nhượng
- +18,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adrian Pereira | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 43 | Aleksander Borgersen | 17 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Amin Chiakha | 20 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Aslak Witry | 30 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 29 | David Duris | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 9 | Dino Islamovic | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 6 |
| 60 | Elias Slørdal | 17 | — | — | — |
| 35 | Emil Konradsen Ceide | 25 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 24 | Haakon Sørum | 20 | — | — | — |
| 2 | Håkon Røsten | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Håkon Volden | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 56 | Isak Holmen | 19 | — | — | — |
| 8 | Iver Fossum | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 45 | Jesper Reitan-Sunde | 20 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 25 | Johan Bakke | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Jonas Mortensen | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 22 | Jonas Svensson | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 1 | Leopold Wahlstedt | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Mads Bomholt | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Magnus Holte | 20 | — | — | — |
| 4 | Mikkel Konradsen Ceide | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 11 | Noah Sahsah | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Ole Selnæs | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 12 | Rasmus Sandberg | 25 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Santeri Väänänen | 24 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 7 | Simen Bolkan Nordli | 26 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| 3 | Tobias Solheim Dahl | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Tomas Nemcik | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 26 | Ulrik Hald-Hernes | 17 | — | — | — |