
Fagiano Okayama Sports Club
36 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 8 | Ataru Esaka | 34 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Aura Takahashi | 20 | — |
| 18 | Daichi Tagami | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 41 | Eiji Miyamoto | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 77 | Goro Kawanami | 35 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Haruka Motoyama | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Hiroshi Omori | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 24 | Ibuki Fujita | 35 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jun Nishikawa | 24 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Kaito Abe | 27 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Kaito Fujii | 23 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kanshiro Suemune | 19 | — |
| 22 | Kazunari Ichimi | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kosei Ogura | 21 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kosuke Shirai | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kota Kawano | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Lennart Moser | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Léo Gaúcho | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 99 | Lucão | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Masaya Matsumoto | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 45 | Noah Kenshin Browne | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Rui Sueyoshi | 30 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Ryo Senda | 19 | — |
| 14 | Ryo Tabei | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Ryo Takeuchi | 35 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Sang-ho Na | 30 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Shun Matsuda | 19 | — |
| — | Soichiro Mori | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 27 | Takaya Kimura | 28 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Taro Hamada | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Towa Yamane | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 43 | Yoshitake Suzuki | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yota Fujii | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 2 | Yugo Tatsuta | 28 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Yuta Kamiya | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yuto Baigorria | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |