Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

SK Sigma Olomouc, a.s.

52 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
32
Tuổi trung bình
25,3
Cầu thủ ngoại
15 (46,9%)
Cầu thủ ĐTQG
6
Sân vận động
Andrův stadion
Sức chứa
12.451
Cân bằng chuyển nhượng
-19,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
2Abdoulaye SyllaGuineaHậu vệ261,5 Tr €Định giá thg 5 202620
3Adam DohnalekCzech RepublicHậu vệ22———
70Ahmad GhaliNigeriaTiền vệ261,3 Tr €Định giá thg 5 2026——
23Andres DumitrescuRomaniaHậu vệ25400,0 N €Định giá thg 6 202610
14Antonin RusekCzech RepublicTấn công27500,0 N €Định giá thg 5 202620
77Artūr DolžnikovLitvaTấn công26350,0 N €Định giá thg 5 202620
15Daniel VasulinCzech RepublicTấn công28750,0 N €Định giá thg 5 202620
7Danijel SturmSloveniaTấn công272,5 Tr €Định giá thg 5 202681
20Dario GrgicSerbiaTiền vệ231,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
24David DrabekCzech RepublicTiền vệ20———
36David MacharacekCzech RepublicHậu vệ20———
24David TkacCzech RepublicTiền vệ24200,0 N €Định giá thg 5 202610
17Denis KramarCzech RepublicTấn công23———
39Dominik JanosekCzech RepublicTiền vệ28650,0 N €Định giá thg 5 202610
23Fabijan KrivakCroatiaTiền vệ212,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
16Filip SlavicekCzech RepublicHậu vệ24900,0 N €Định giá thg 5 202610
27Filip UricaCzech RepublicTấn công2350,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Jachym SipCzech RepublicTấn công23750,0 N €Định giá thg 5 202610
4Jakub ElbelCzech RepublicHậu vệ26350,0 N €Định giá thg 5 2026——
19Jakub JezierskiBa LanTiền vệ22600,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Jan KlimentCzech RepublicTấn công33400,0 N €Định giá thg 5 2026——
91Jan KoutnyCzech RepublicThủ môn214,0 Tr €Định giá thg 5 202610
21Jan KralCzech RepublicHậu vệ27750,0 N €Định giá thg 5 202610
30Jan NavratilCzech RepublicTiền vệ36—10
13Jiri SlamaCzech RepublicHậu vệ27600,0 N €Định giá thg 5 202610
8Jiri SpacilCzech RepublicTiền vệ27450,0 N €Định giá thg 5 202610
—John Paul DembeUgandaTấn công21325,0 N €Định giá thg 5 202663
20Juraj ChvatalSlovakiaHậu vệ30200,0 N €Định giá thg 5 202610
3Louis LurvinkThụy SĩHậu vệ241,7 Tr €Định giá thg 5 2026——
19Lukas VrastilCzech RepublicHậu vệ32———
22Matej HadasCzech RepublicHậu vệ22900,0 N €Định giá thg 5 202610
25Matej MikulenkaCzech RepublicTiền vệ22900,0 N €Định giá thg 5 202620
98Matus HruskaSlovakiaThủ môn32150,0 N €Định giá thg 5 202610
33Matus MalySlovakiaHậu vệ25700,0 N €Định giá thg 5 2026——
47Michal BeranCzech RepublicTiền vệ262,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
35Mohamed YasserAi CậpTấn công25400,0 N €Định giá thg 5 2026——
12Moses AmasiNigeriaTấn công22———
26Muhamed TijaniNigeriaTấn công26—20
3Patrik SieglCzech RepublicHậu vệ18———
88Péter BaráthHungaryTiền vệ242,5 Tr €Định giá thg 5 202642
—Radek PalanCzech Republic19———
7Radim BreiteCzech RepublicTiền vệ37—20
75Simion MichezCameroonTiền vệ24600,0 N €Định giá thg 5 202610
32Simon JalovicorCzech RepublicTiền vệ21———
37Stepan LangerCzech RepublicTiền vệ26—20
29Tadeas StoppenCzech RepublicThủ môn22200,0 N €Định giá thg 5 2026——
10Tihomir KostadinovBắc MacedoniaTiền vệ30325,0 N €Định giá thg 5 202610
1Tomas DiganaSlovakiaThủ môn2925,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Tomas HukSlovakiaHậu vệ31325,0 N €Định giá thg 5 202610
10Vaclav SejkCzech RepublicTấn công241,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
80Vaclav ZahradnicekCzech RepublicTiền vệ20———
11Yunusa MuritalaNigeriaTấn công26100,0 N €Định giá thg 5 2026——