
Zelvia
32 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Aki Koch | 22 | — |
| 11 | Asahi Masuyama | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 39 | Byron Vásquez | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Chui Hiromu Mayaka | 20 | — |
| 50 | Daihachi Okamura | 29 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Erik | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Futa Tokumura | 18 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Gen Shoji | 33 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | 25 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Hiroyuki Mae | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 18 | Hokuto Shimoda | 34 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 88 | Hotaka Nakamura | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Ibrahim DresevicKosovoHậu vệ | 29 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Je-hoon Cha | 20 | — |
| 49 | Kanji Kuwayama | 23 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kaung Zan MaraMyanmarThủ môn | 24 | — |
| 8 | Keiya Sento | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Kosei Tani | 25 | 1,7 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Min-tae Kim | 32 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 31 | Neta Lavi | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Nicholas Guimarães | 20 | — |
| 23 | Ryohei Shirasaki | 33 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | Ryuho Kikuchi | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 9 | Shota Fujio | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Takaya Numata | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 20 | Takuma Nishimura | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 13 | Tatsuya Morita | 36 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Tenshiro Takasaki | 20 | 50,0 N €Định giá thg 12 2024Định giá thg 12 2024 |
| 2 | Tomoki Imai | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Yuki Soma | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yusuke Matsuo | 29 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 19 | Yuta Nakayama | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |