
Club Social y Deportivo Defensa y Justicia
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 8 (27,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Norberto Tomaghello
- Sức chứa
- 18.750
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 10 | Aarón Molinas | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Abiel Osorio | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 17 | Agustín Hausch | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 16 | Ayrton Portillo | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 8 | César Pérez | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 29 | Damián Fernández | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 26 | Darío Cáceres | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | David Barbona | 31 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | David Fernández | 20 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | David Martínez | 28 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 27 | Elías Pereyra | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Emiliano Amor | 31 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 11 | Éver Banega | 38 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Facundo Altamira | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Facundo Echevarría | 24 | — |
| — | Fernando Román | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Juan Gutiérrez | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 55 | Julián López | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 36 | Lautaro Amadé | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Leandro Fernández | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 33 | Lucas Souto | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Luciano González | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 23 | Mateo Aguiar | 19 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 32 | Nazareno Roselli | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 33 | Nicolás Palavecino | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Rubén Botta | 36 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 2 | Samuel Lucero | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 15 | Santiago Sosa | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Santiago Toloza | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Tomás Escalante | 27 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |