
FC Winterthur
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Uli Forte
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,1
- Cầu thủ ngoại
- 8 (29,6%)
- Sân vận động
- Schützenwiese
- Sức chứa
- 8.700
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adrian Durrer | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Alexandre Jankewitz | 24 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Andrin Hunziker | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 75 | Antonio Spagnoli | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Bafodé Dansoko | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Basil Stillhart | 32 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 68 | Brian Beyer | 29 | — | — | — |
| 20 | Carmine Chiappetta | 23 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Christian Gomis | 26 | — | — | — |
| 19 | Dario Ulrich | 28 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Elias Maluvunu | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Emmanuel Essiam | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Ezequiel Meili | 20 | — | — | — |
| 27 | Fabian Rohner | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Henrik Fehr | 16 | — | — | — |
| 34 | Julius Holder | 21 | — | — | — |
| 35 | Leandro MaksutajKosovoTấn công | 19 | — | — | — |
| 26 | Ledjan SahitajKosovoHậu vệ | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Loïc Lüthi | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Luca Zuffi | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Lukas Mühl | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Marvin Martins | 31 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 99 | Nishan Burkart | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Noah Brogli | 18 | — | — | — |
| 10 | Randy Schneider | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Remo Arnold | 29 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Rhodri Smith | 20 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Roman Buess | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Sambou Camara | 19 | — | — | — |
| 24 | Silvan Sidler | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Souleymane Diaby | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Stefanos Kapino | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Stéphane CueniCape VerdeTiền vệ | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Théo Golliard | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Tibault Citherlet | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Tobias Okafor | 19 | — | — | — |