
HNK Gorica
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mario Carevic
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 9 (25,7%)
- Sân vận động
- SRC Velika Gorica
- Sức chứa
- 5.050
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Ante Erceg | 36 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 36 | Ante Kavelj | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Darijan Zarkov | 34 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 71 | Davor Matijas | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 24 | Domagoj Pavicic | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Elvir Durakovic | 26 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Filip Cuic | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Fran Kasumovic | 19 | — | — | — |
| 21 | Hadji Issa Moustapha | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Iker Pozo | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Ivan Fiolic | 30 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Jakov Filipovic | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Jakov Gurlica | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jurica Prsir | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Karlo Ziger | 25 | 50,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 33 | Lovro Dukic | 20 | — | — | — |
| 23 | Luka Kapulica | 21 | — | — | — |
| 20 | Luka Vrzic | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Marijan Cabraja | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Mateo Les | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Medin GashiKosovoTấn công | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Mihael Kelava | 17 | — | — | — |
| 1 | Muhamed Sahinovic | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Ognjen Bakic | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Stefan Peric | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Stjepan Kucis | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 64 | Théo Epailly | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Tin Dosen | 20 | — | — | — |
| 67 | Tomislav Prgomet | 19 | — | — | — |
| 29 | Vanja Pelko | 24 | — | — | — |
| 11 | Wisdom Aondowase Sule | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Zan Trontelj | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 35 | Zvonimir Josic | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |