
FC St. Gallen 1879
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Enrico Maaßen
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 20 (66,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- kybunpark
- Sức chứa
- 20.660
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alessandro Vogt | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Aliou Baldé | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 19 | Antonio Verinac | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Behar Neziri | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Bela Dumrath | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Betim FazlijiKosovoTiền vệ | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Carlo Boukhalfa | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 2 |
| 36 | Chima Okoroji | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Christian Witzig | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Colin Kleine-Bekel | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 63 | Corsin Konietzke | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Cyrill May | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 69 | Diego Besio | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Enoch Owusu | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Hugo Vandermersch | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 60 | Janis Widmer | 19 | — | — | — |
| 74 | Joel Ruiz | 19 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Jordi Quintillà | 32 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Jozo Stanic | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Lawrence Ati Zigi | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Lukas Daschner | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 16 | Lukas Görtler | 32 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Lukas Watkowiak | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Malamine Efekele | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 64 | Mihailo Stevanovic | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Nevio Scherrer | 18 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Nino Weibel | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Pascal Büttiker | 20 | — | — | — |
| 19 | Shkelqim Vladi | 26 | — | — | — |
| 5 | Stephan Ambrosius | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 68 | Tarik Seferovic | 19 | — | — | — |
| 26 | Tom Gaal | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 81 | Yannick Bujard | 22 | 10,0 N €Định giá thg 12 2022Định giá thg 12 2022 | — | — |