
Al-Fateh Club
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 11 (34,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Al-Fateh Club Stadium
- Sức chứa
- 11.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +10,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | 18 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 78 | Abdulaziz Al-Suwailem | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Ahmed Gabal | 20 | — | — | — |
| 29 | Ali Al-Masoud | 22 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Ali Al-Youssef | 18 | — | — | — |
| 97 | Amin Al-Bukhari | 29 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Fahad Aqeel Al-Zubaidi | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Faisal Darsi | 29 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Fawaz Al-Hamad | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Fernando Pacheco | 34 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 31 | Habib Al-Watyan | 30 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Hassan Ali Al-Ghazal | 17 | — | — | — |
| 12 | Hussain Qasim | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Jefferson RamosCape VerdeTấn công | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jordan Harrison | 24 | 25,0 N €Định giá thg 5 2025Định giá thg 5 2025 | — | — |
| 44 | Jorge Fernandes | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 9 | Karl Toko Ekambi | 34 | 5,0 Tr €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 22 | Mahmoud Al-Burayh | 20 | — | — | — |
| 50 | Majed Qasheesh | 24 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Marwane Saadane | 34 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Matías Vargas | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Mehdi Al-Aboud | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Mohamed Al-Sarnukh | 19 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Mohamed Refaat | 21 | — | — | — |
| 25 | Mohammed Al-Sahihi | 20 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Mohammed Bumuaykel | 19 | — | — | — |
| 63 | Montadhar Al-Shqaq | 21 | — | — | — |
| 11 | Mourad Batna | 36 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Naif Masoud | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Othman Al-Othman | 23 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 49 | Saad Al-Sharfa | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Saeed Baattia | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 87 | Sattam Al-Tumbukti | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Sofiane Bendebka | 34 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Wesley DelgadoCape VerdeTấn công | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Zaydou YoussoufComorosTiền vệ | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 2 |
| 4 | Ziyad Al-Jari | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |