
FC Lugano
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mattia Croci-Torti
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 19 (55,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- AIL Arena
- Sức chứa
- 8.793
- Cân bằng chuyển nhượng
- -3,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ahmed Kendouci | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Aleksandar Radic | 19 | — | — | — |
| 97 | Alexandre Parsemain | 23 | — | 2 | 0 |
| 1 | Amir SaipiKosovoThủ môn | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 8 | Anto Grgic | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 6 | Antonios Papadopoulos | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 22 | Ayman El Wafi | 22 | — | 3 | 0 |
| 44 | Carbone | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Claudio Cassano | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Damian Kelvin | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 27 | Daniel Dos Santos | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 16 | David von Ballmoos | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Diego Mina | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Elias Pihlström | 20 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 7 | Ezgjan Alioski | 34 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 15 | Fotios Pseftis | 23 | — | — | — |
| 9 | Georgios Koutsias | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 23 | Gjan Ajdin | 19 | — | — | — |
| 3 | Hannes Delcroix | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Hicham Mahou | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 49 | Ilija Maslarov | 19 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Jason Parente | 20 | — | — | — |
| 91 | Kevin Behrens | 35 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 17 | Lukas Mai | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 26 | Martim Marques | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Mattia Bottani | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 46 | Mattia Zanotti | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 29 | Mohamed Belhadj Mahmoud | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 32 | Nicolò Puddu | 19 | — | — | — |
| 20 | Ousmane Doumbia | 34 | — | 3 | 0 |
| 11 | Renato Steffen | 34 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 1 |
| — | Serif Berbic | 24 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Uran Bislimi | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 21 | Yanis Cimignani | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 32 | Yassin Sbai | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 50 | Yuri Peverelli | 19 | — | — | — |
| 2 | Zachary Brault-Guillard | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |