
Al-Riyadh Saudi Club
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,1
- Cầu thủ ngoại
- 12 (42,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
- Sức chứa
- 15.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Abdullah Hassoun | 29 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Abdulrahman Al-Shammari | 27 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Ahmed Al-Siyahi | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ahmed Khatir | 21 | — | — | — |
| 33 | Ammar Al-Harfi | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Emad Al-Feda | 29 | — | — | — |
| 98 | Enes Sali | 20 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Essam Bahri | 21 | — | — | — |
| 94 | Faisal Al-Sobhi | 27 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Farhah Al-Shamrani | 20 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Ibrahim Bayesh | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Ismaila Soro | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 28 | Jan Petek | 20 | — | — | — |
| 18 | Khaled Al-AsbahiYemenTiền vệ | 23 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Khalil Al-Absi | 25 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Leandro Antunes | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Luca Ramirez | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Mamadou Sylla | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 5 |
| 87 | Marzouq Tambakti | 23 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 82 | Milan Borjan | 38 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Mohammed Al-Saeed | 29 | — | — | — |
| 16 | Mohammed Suhluli | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Nasser Al-Bishi | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Osama Al-Bawardi | 27 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Ryan Al-Bloushi | 25 | — | — | — |
| — | Samuel Sackey | 21 | — | — | — |
| 44 | Saud Al-Tumbukti | 21 | — | — | — |
| 6 | Saud bin Zaydan | 26 | — | — | — |
| 4 | Sergio González | 34 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 2 |
| 12 | Sulaiman Hazazi | 23 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Sultan HarunSudanTấn công | 20 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Talal Al-Shbely | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Talal Haji | 19 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Teddy Okou | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Tozé | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Victor Lekhal | 32 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Yahya Al-Shehri | 36 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Yoann Barbet | 33 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |