
Football Club Pohang Steelers
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 5 (14,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Pohang Steelyard
- Sức chứa
- 17.443
- Cân bằng chuyển nhượng
- +848,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 26 | Beom-jun Kim | 19 | — |
| 20 | Chan-yong Park | 30 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 14 | Chang-woo Lee | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Dae-geun Yun | 19 | — |
| 16 | Dong-jin Kim | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 37 | Han-min Jung | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 44 | Heon-jae Lee | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 19 | Ho-jae Lee | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 36 | Ho-jin Kim | 21 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Hyeon-seo Han | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 21 | In-jae Hwang | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | In-sung Kim | 37 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 12 | Jae-hwan Hwang | 25 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 9 | Jae-joon An | 25 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 10 | Jakob Tranziska | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 2 | Jeong-won Eo | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 25 | Jorge Teixeira | 27 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 11 | Juninho Rocha | 28 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 31 | Kento Nishiya | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 17 | Kwang-hoon Shin | 39 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 13 | Min-jun Kang | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Min-kwang Jeon | 33 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Neung Kwon | 20 | — |
| 1 | Pyeong-guk Yun | 34 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 18 | Sang-hyeok Cho | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 70 | Seo-woong Hwang | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 28 | Seung-beom Son | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 8 | Seung-ho Kim | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 23 | Seung-hwan Lee | 23 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 34 | Seung-won Baek | 20 | — |
| 5 | Si-woo Jin | 24 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Soo-ah Lee | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 29 | Sung-min Hong | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 33 | Sung-wook Jo | 31 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 40 | Sung-yueng Ki | 37 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 77 | Wanderson | 37 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 3 | Ye-sung Kim | 29 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | Yong-hak Kim | 23 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Young-jun Cho | 18 | — |