
NK Osijek
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Simon Rozman
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 23,9
- Cầu thủ ngoại
- 13 (40,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Opus Arena
- Sức chứa
- 13.005
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Anton Matkovic | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Arnel Jakupovic | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 38 | David Colina | 26 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 47 | David Kalem | 18 | — | — | — |
| 6 | David Mejía | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Domagoj Bukvic | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Emin Hasic | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Filip Zivkovic | 20 | — | — | — |
| 29 | Fran Karacic | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Fran Pecek | 19 | — | — | — |
| 19 | Frane Nekic | 19 | — | — | — |
| 46 | Ivan Baric | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Ivan Cvijanovic | 22 | — | — | — |
| 49 | Ivano Kolarik | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Jakov Dedic | 17 | — | — | — |
| 20 | Jan Hlapcic | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Jon Mersinaj | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 48 | Jona Jezic | 17 | — | — | — |
| 8 | Justice Ohajunwa | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Kemal Ademi | 30 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Kresimir Vrbanac | 21 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 26 | Luka Jelenic | 26 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Luka Posavec | 17 | — | — | — |
| 23 | Luka Vrbancic | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Marino Zeravica | 20 | — | — | — |
| 31 | Marko Malenica | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Matej Grahovac | 18 | — | — | — |
| 11 | Nail Omerovic | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Niko Farkas | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Nikola Curcija | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | 28 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 42 | Renan Guedes | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Roko Jurisic | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Simun Begovic | 19 | — | — | — |
| 8 | Simun Mikolcic | 22 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Stanislav Shopov | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Vedran Jugovic | 37 | — | — | — |
| 9 | Yannick Toure | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |