
CF América
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- André Jardine
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 10 (34,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Estadio Azteca
- Sức chứa
- 87.523
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aarón Mejía | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Alan Cervantes | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Álex Zendejas | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Alexis Gutiérrez | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 97 | Allan Saint-Maximin | 29 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Álvaro Fidalgo | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Brian Rodríguez | 26 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 183 | César Lugo | 23 | — | — | — |
| 26 | Cristián Borja | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Dagoberto Espinoza | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 186 | Diego Arriaga | 22 | — | — | — |
| 205 | Diego Reyes Costilla | 19 | — | — | — |
| 28 | Érick Sánchez | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Fernando Tapia | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Henry Martin | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Igor Lichnovsky | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Isaías Violante | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Israel Reyes | 26 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Jonathan dos Santos | 36 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | José Raúl Zúñiga | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Kevin Álvarez | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Lima | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 1 | Luis Malagón | 29 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Miguel Vázquez | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Néstor Araújo | 35 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Paolo Bedolla | 20 | — | — | — |
| 33 | Patricio Salas | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ralph Orquin | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Ramón Juárez | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Raphael Veiga | 31 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 30 | Rodolfo Cota | 39 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Rodrigo Aguirre | 31 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Rodrigo Dourado | 32 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Santiago Naveda | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Sebastián Cáceres | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Thiago Espinosa | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Víctor Dávila | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |