
Degerfors IF
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 10 (40%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Stora Valla
- Sức chứa
- 5.880
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alexander Berisson | 17 | — | — | — |
| 19 | Alexander Lindgren | 17 | — | — | — |
| 17 | Arman Taranis | 25 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 1 | 1 |
| 8 | Bilal Hussein | 26 | 250,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 6 | Daniel Sundgren | 35 | 150,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 11 | Dijan Vukojevic | 31 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Elias Barsoum | 24 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 12 | Erik Lindell | 30 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 13 | Gideon Yiriyon | 19 | 250,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 28 | Jesús Hernández | 22 | 75,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 5 | Juhani Pikkarainen | 28 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Kazper Karlsson | 21 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Ludvig Fritzson | 31 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 2 | Mamadouba Diaby | 29 | 225,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Marcus Rafferty | 21 | 650,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 38 | Matvei Igonen | 29 | 450,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 22 | Nahom Girmai NetabayEritreaTiền vệ | 32 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Nasiru Moro | 30 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Olle Leonardsson | 19 | — | — | — |
| 25 | Rasmus Forsell | 24 | 325,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Robin Dzabic | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Samba Diatara | 22 | — | — | — |
| 7 | Sebastian Ohlsson | 33 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Sebastian Ohlsson | 33 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 1 | Wille Jakobsson | 24 | 250,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 27 | Ziyad Salifu | 20 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |