
Yokohama Marinos
36 cầu thủ
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Aruto Higuchi | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Daiya Tono | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Dean David | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | George Onaiwu | 25 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Hikaru Takahashi | 22 | 25,0 N €Định giá thg 1 2023Định giá thg 1 2023 | — | — |
| 21 | Hiroki Iikura | 40 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 46 | Hiroto Asada | 18 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Il-gyu Park | 36 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Jeison Quiñónes | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Jordy Croux | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Jun Amano | 35 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Kaina Tanimura | 28 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Kanta Sekitomi | 20 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kei Chinen | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kei Murakami | 19 | — | — | — |
| 27 | Ken Matsubara | 33 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Kosei Suwama | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Kosuke Matsumura | 22 | 50,0 N €Định giá thg 1 2023Định giá thg 1 2023 | — | — |
| 28 | Riku Yamane | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rio Nitta | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rubén Blanco | 31 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Ryo Miyaichi | 33 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 31 | Ryoya Kimura | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shin Miidera | 16 | — | — | — |
| 39 | Taiki Watanabe | 27 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Taisei Inoue | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Takuto Kimura | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Takuya Kida | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Tevis | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Thomas Deng | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Toichi Suzuki | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Tomoki Kondo | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Yuri Araújo | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yuta Tanaka | 23 | — | — | — |
| — | Yuya Tsuboi | 27 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |