
Union Saint-Gilloise
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Sébastien Pocognoli
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 24,4
- Cầu thủ ngoại
- 23 (74,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 10
- Sân vận động
- Stade Joseph Mariën
- Sức chứa
- 9.512
- Cân bằng chuyển nhượng
- -13,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adem Zorgane | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 2 |
| 21 | Alessio Castro-Montes | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 25 | Anan Khalaili | 22 | 23,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 5 |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 1 |
| 23 | Besfort Zeneli | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 2 |
| 24 | Charles Vanhoutte | 28 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 1 |
| 16 | Christian Burgess | 34 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 2 |
| 31 | Cristian Makaté | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 48 | Fedde Leysen | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 9 | Franjo Ivanović | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 18 | Giorgi Kavlashvili | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Guilherme Smith | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 2 |
| 19 | Guillaume François | 36 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Henok Teklab | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 1 |
| 14 | Ivan Pavlic | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Kamiel Van De Perre | 22 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 5 | Kevin Mac Allister | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 2 |
| 13 | Kevin Rodríguez | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 8 |
| 37 | Kjell Scherpen | 26 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 27 | Louis Patris | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 3 | Mamadou Thierno Barry | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Marc Giger | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 3 |
| 29 | Massiré Sylla | 21 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Mateo Biondic | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 4 | Mathias Rasmussen | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 2 |
| 7 | Mohammed Fuseini | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 35 | Nathan Huygevelde | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 34 | Noah Stassin | 22 | — | — | — |
| 22 | Ousseynou Niang | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 2 |
| 12 | Promise David | 25 | 17,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 11 |
| 30 | Raul Florucz | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 7 |
| 17 | Rob Schoofs | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 4 |
| 26 | Ross Sykes | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 4 |
| 32 | Sekou Keita | 20 | — | 2 | 0 |
| 23 | Sofiane Boufal | 33 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 33 | Soulaimane Berradi | 21 | — | — | — |
| 1 | Vic Chambaere | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 44 | Yari Stevens | 22 | 100,0 N €Định giá thg 1 2024Định giá thg 1 2024 | — | — |
| 39 | Youssef Hamoutahar | 20 | — | — | — |