
Fußballclub Red Bull Salzburg
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 23,0
- Cầu thủ ngoại
- 21 (70%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Red Bull Arena Salzburg
- Sức chứa
- 30.188
- Cân bằng chuyển nhượng
- +60,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Daghim | 20 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 3 | Aleksa Terzic | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 1 | Alexander Schlager | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 91 | Anrie Chase | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Christian Zawieschitzky | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 7 | Clement Bischoff | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 24 | Damir Redzic | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | Dorgeles Nene | 23 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 10 |
| 39 | Douglas Mendes | 22 | — | — | — |
| 20 | Edmund Baidoo | 20 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 43 | Enrique Aguilar | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 13 | Frans Krätzig | 23 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 2 | Jacob Rasmussen | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 6 | 0 |
| 44 | Jannik Schuster | 20 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 23 | Joane Gadou | 19 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 36 | John Mellberg | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Justin Omoregie | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Karim Konaté | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 9 | Karim Onisiwo | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 27 | Kerim Alajbegovic | 19 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 2 |
| 18 | Mads Bidstrup | 25 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 15 | Mamady Diambou | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Maurits Kjærgaard | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 49 | Moussa Yeo | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 41 | Nikola Sarcevic | 19 | — | — | — |
| 25 | Oliver Lukic | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 30 | Oscar Gloukh | 22 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 9 |
| 48 | Rocco Zikovic | 21 | — | — | — |
| 92 | Salko Hamzic | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Sota Kitano | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 5 | Soumaïla Diabaté | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 22 | Stefan Lainer | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 16 | Takumu Kawamura | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Tim Drexler | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Tim Trummer | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 38 | Valentin Sulzbacher | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Valentin Zabransky | 19 | — | — | — |
| 11 | Yorbe Vertessen | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 3 |