
FC Toulouse
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Carles Martínez
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 22,9
- Cầu thủ ngoại
- 14 (58,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Stadium Municipal
- Sức chứa
- 33.150
- Cân bằng chuyển nhượng
- +25,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adam El Ouali | 19 | — | — | — |
| 30 | Álex Domínguez | 28 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Alexis Vossah | 18 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 15 | Aron Dønnum | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 4 |
| 4 | Charlie Cresswell | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 3 |
| 23 | Cristian Cásseres Jr. | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 2 |
| 24 | Dayann Methalie | 20 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 2 |
| 19 | Djibril Sidibé | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 3 |
| 21 | Enzo Faty | 19 | — | — | — |
| 9 | Frank Magri | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 5 |
| 25 | Frédéric Efuele Ngoyala | 21 | — | — | — |
| 44 | Gaëtan Bakhouche Piernas | 21 | — | — | — |
| 1 | Guillaume Restes | 21 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 37 | Ilyas Azizi | 18 | — | 3 | 0 |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 1 |
| 7 | Julián Vignolo | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 2 |
| 16 | Kjetil Haug | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| — | Louis Reynaud | 18 | — | — | — |
| 77 | Mario Sauer | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 3 | Mark McKenzie | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 39 | Mathis Saka | 20 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 40 | Naime Said MchindraComorosThủ môn | 21 | — | — | — |
| 32 | Nicolas Wasbauer | 22 | — | — | — |
| 8 | Niklas Schmidt | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 34 | Noah Lahmadi | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 18 | Pape Demba Diop | 23 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 22 | Rafik Messali | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 1 |
| 11 | Santiago Hidalgo | 21 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 4 |
| 35 | Seny Koumbassa | 19 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 1 |
| 42 | Thibaud Garondo | 20 | — | — | — |
| 12 | Warren Kamanzi | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 10 | Yann Gboho | 25 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 8 |