
Sporting Kansas City
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 24,5
- Cầu thủ ngoại
- 11 (44%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Sporting Park
- Sức chứa
- 21.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -7,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Calvin Harris | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Capita | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Cielo Tschantret | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Dejan Joveljić | 27 | 6,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 57 | Diego Borges | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Ethan Bartlow | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Ian James | 18 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Jack Kortkamp | 18 | — | — | — |
| 16 | Jacob Bartlett | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Jake Davis | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Jansen Miller | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Jayden Reid | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | John Pulskamp | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Justin Reynolds | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Kwaku Agyabeng | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 2 |
| 6 | Manu García | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Or Blorian | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 36 | Ryan Schewe | 24 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Shapi Suleymanov | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Stefan Cleveland | 32 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Stephen Afrifa | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Taylor Calheira | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Wyatt Meyer | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Zorhan Bassong | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |