
TSV Hartberg
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Manfred Schmid
- Quy mô đội hình
- 19
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 4 (21,1%)
- Sân vận động
- Profertil Arena Hartberg
- Sức chứa
- 5.024
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ammar Helac | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Benjamin Markus | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 95 | Damjan Kovacevic | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | David Korherr | 24 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Dominic Vincze | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Dominik Prokop | 29 | — | — | — |
| 7 | Elias Havel | 23 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Emmanuel Ojukwu | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Fabian Wilfinger | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Habib Coulibaly | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Harald Postl | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 79 | Jed Drew | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Jonas Karner | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Julian Gölles | 27 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Julian Halwachs | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Jürgen Heil | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Konstantin Schopp | 20 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Luka Maric | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Lukas Fridrikas | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Lukas Spendlhofer | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Marco Hoffmann | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Maximilian Fillafer | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Maximilian Hennig | 19 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Musibau Aziz | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Patrik Mijic | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 20 | Paul Bratschko | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Paul Komposch | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Tobias Kainz | 33 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Tom Ritzy Hülsmann | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Youba Diarra | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |