
FK Novi Pazar
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Vladimir Gacinovic
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 24,1
- Cầu thủ ngoại
- 7 (31,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Gradski stadion Novi Pazar
- Sức chứa
- 6.900
- Cân bằng chuyển nhượng
- +85,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Abdoulaye Cissé | 30 | — | 1 | 0 |
| 8 | Abdulsamed Abdullahi | 29 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 1 |
| 22 | Adem Ljajic | 35 | 400,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 2 | 0 |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 11 | Anes Rusevic | 29 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 27 | Arda Kılıç | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 18 | Armin Djerlek | 26 | 100,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| — | Bakir Bilalovic | 18 | — | — | — |
| 7 | Bob Murphy Omoregbe | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 30 | Burak İngenç | 20 | — | — | — |
| 26 | Dauda Johnson Agwom | 19 | — | — | — |
| 10 | Driton Camaj | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 26 | Emmanuel SiehLiberiaTấn công | 19 | — | — | — |
| 5 | Ensar Bruncevic | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 19 | Ersan Mavric | 19 | — | — | — |
| 15 | Filip Backulja | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Hamad Sacirovic | 17 | — | — | — |
| 25 | Haris Alic | 18 | — | — | — |
| 24 | Ivan Davidovic | 30 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 23 | Jovan Marinkovic | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 28 | Luka Bijelovic | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Matija Malekinusic | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Mihajlo Petkovic | 22 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 12 | Miloje Prekovic | 35 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Milos Vracar | 20 | — | — | — |
| 3 | Nemanja Miletic | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 27 | Numan Kurdic | 27 | — | 2 | 0 |
| 25 | Saladin Mecinovic | 20 | — | — | — |
| 9 | Samson Iyede | 28 | 450,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 13 | Samson Nwulu | 19 | — | — | — |
| 14 | Semir Alic | 22 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 16 | Skima Togbe | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 28 | Vasco SumoLiberiaTấn công | 19 | — | — | — |
| 20 | Veljko Mirosavic | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Vieiri Kotzebue | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Zeljko Samcovic | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 31 | Zoran Alilovic | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |