Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

St. Mirren FC

39 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Stephen Robinson
Quy mô đội hình
25
Tuổi trung bình
26,2
Cầu thủ ngoại
18 (72%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
The SMISA Stadium
Sức chứa
7.937

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
13Alex GogicSípHậu vệ32200,0 N €Định giá thg 5 2026342
4Alex IacovittiScotlandHậu vệ29150,0 N €Định giá thg 12 202510
—Billy HutchinsonScotlandTiền vệ19—20
—Caiden McMillanScotland17———
28Callum PenmanScotlandHậu vệ19———
10Conor McMenaminNorthern IrelandTấn công31100,0 N €Định giá thg 5 2026251
14Dan NlunduluEnglandTấn công27350,0 N €Định giá thg 5 2026294
24Declan JohnWalesHậu vệ31150,0 N €Định giá thg 5 2026331
33Evan MooneyScotlandTấn công18300,0 N €Định giá thg 12 2025120
30Fraser TaylorScotlandTiền vệ23150,0 N €Định giá thg 5 202690
35Grant TamoseviciusScotlandThủ môn18—10
8Jacob DevaneyIrelandTiền vệ19250,0 N €Định giá thg 5 2026111
20Jake YoungEnglandTấn công25225,0 N €Định giá thg 5 2026122
17Jalmaro CalvinAntigua and BarbudaTấn công23100,0 N €Định giá thg 5 202670
14James ScottScotlandTấn công2675,0 N €Định giá thg 5 202620
2Jayden RichardsonEnglandHậu vệ26350,0 N €Định giá thg 5 2026340
11Jonah AyungaKenyaTấn công29350,0 N €Định giá thg 5 2026233
25Keanu BaccusÚcTiền vệ28700,0 N €Định giá thg 5 2026171
88Killian PhillipsIrelandTiền vệ241,0 Tr €Định giá thg 5 2026373
29Kion EteteEnglandTấn công24750,0 N €Định giá thg 5 202660
4Liam DonnellyNorthern IrelandTiền vệ30200,0 N €Định giá thg 5 2026181
35Luke DouglasScotlandTấn công17———
26Luke KennyScotlandHậu vệ2350,0 N €Định giá thg 5 2026——
18Malik DijksteelHà LanTấn công2575,0 N €Định giá thg 5 202690
22Marcus FraserScotlandHậu vệ32250,0 N €Định giá thg 5 2026301
6Mark O'HaraScotlandTiền vệ30500,0 N €Định giá thg 5 2026200
21Miguel FreckletonEnglandHậu vệ23200,0 N €Định giá thg 5 2026364
9Mikael MandronPhápTấn công31100,0 N €Định giá thg 5 2026346
8Oisin SmythNorthern IrelandTiền vệ26325,0 N €Định giá thg 5 202630
27Peter UrminskySlovakiaThủ môn2775,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Richard KingJamaicaHậu vệ24250,0 N €Định giá thg 5 2026301
7Roland IdowuIrelandTiền vệ24150,0 N €Định giá thg 5 2026262
—Ross SinclairScotlandThủ môn25100,0 N €Định giá thg 12 2025——
—Ruari DuffScotlandHậu vệ16———
31Ryan MullenScotlandThủ môn2550,0 N €Định giá thg 5 202630
3Scott TanserEnglandHậu vệ31150,0 N €Định giá thg 5 2026211
1Shamal GeorgeEnglandThủ môn28300,0 N €Định giá thg 5 2026360
38Thomas FalconerScotlandHậu vệ18—10
19Tunmise SobowaleIrelandHậu vệ27—70