
FC Juárez
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Martín Varini
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 13 (46,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez
- Sức chứa
- 22.300
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alejandro Mayorga | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Ángel Torres | 21 | — | — | — |
| 29 | Ángel Zaldívar | 32 | — | — | — |
| 24 | Benny Díaz | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Bryan Romero | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 200 | César Sosa | 22 | — | — | — |
| 5 | Denzell García | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Diego Martínez | 22 | — | — | — |
| 14 | Diego Ochoa | 21 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Diéter Villalpando | 35 | — | — | — |
| 237 | Eder López | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Ettson Ayón | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Francisco Nevárez | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Guilherme Castilho | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Guillermo Ruiz | 22 | — | — | — |
| 18 | Homer Martínez | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 208 | Israel Larios | 23 | — | — | — |
| — | Iván Cárdenas | 19 | — | — | — |
| 20 | Jairo Torres | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 201 | Jan Carlo Carmona | 22 | — | — | — |
| 6 | Javier Salas | 33 | — | — | — |
| 2 | Jesús Murillo | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | José Juan Manríquez | 30 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | José Luis Rodríguez | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 186 | Kenneth Martínez | 18 | — | — | — |
| 183 | Leonardo Rodríguez | 22 | — | — | — |
| 17 | Luca Martínez Dupuy | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 203 | Luis Carmona | 19 | — | — | — |
| 9 | Madson | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Moisés Mosquera | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Monchu | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 19 | Óscar Estupiñán | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Raymundo Fulgencio | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Ricardinho | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 198 | Ricardo Juárez | 21 | — | — | — |
| 10 | Rodolfo Pizarro | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Sebastián Jurado | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |