
1.FC Slovacko
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jan Kamenik
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 13 (52%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty
- Sức chứa
- 8.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -100,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adam Alabi | 20 | — | — | — |
| 27 | Adonija Ouanda | 21 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Adrian Fiala | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Alan Marinelli | 27 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Alexandr Urban | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Andrej Stojcevski | 23 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Daniel Barat | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Daniel Kosek | 25 | — | — | — |
| 8 | Daniel Tetour | 32 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | David Okoromi | 24 | — | — | — |
| 5 | Filip Vasko | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Gigli Ndefe | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Jakub Kristan | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Jiri Borek | 24 | — | — | — |
| 18 | Jonathan Mulder | 24 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Marek Havlík | 31 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Marko Kvasina | 29 | 350,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 7 | Martin Koscelník | 31 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Martin Svidersky | 23 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Michael Krmencik | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Michal Travnik | 32 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Milan Heca | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Milan Petrzela | 43 | 10,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Milan Rundic | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Ousman Ceesay | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Patrik Blahut | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Paul Ndubuisi | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Pavel Juroska | 25 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Petr Reinberk | 37 | 10,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 72 | Roman Horak | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Stepan Beran | 22 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Tomas Frystak | 39 | 10,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Vlastimil Danicek | 35 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Zan Medved | 27 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |