
FC Fredericia
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Stig Pedersen
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 23,7
- Cầu thủ ngoại
- 1 (4,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Monjasa Park
- Sức chứa
- 6.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -7,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adam Nygaard | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 98 | Agon Mucolli | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 4 |
| 14 | Anders Dahl | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 18 | Andreas Pyndt | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| — | Christoffer Petersen | 28 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Daníel Freyr Kristjánsson | 21 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 20 | Daniel Haarbo | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 2 | Daniel Thøgersen | 26 | 50,0 N €Định giá thg 9 2023Định giá thg 9 2023 | 3 | 0 |
| 10 | Emilio Simonsen | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 19 | Eskild Dall | 23 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 42 | Etienne Green | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Felix Winther | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 2 |
| 5 | Frederik Rieper | 27 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 7 | Gustav Marcussen | 28 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 5 |
| 8 | Jakob Jessen | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 4 | Jeppe Kudsk | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 21 | Jonatan Lindekilde | 20 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 23 | Mads Eriksen | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 15 | Malthe Ladefoged | 21 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 22 | Martin Huldahl | 22 | — | 10 | 1 |
| 29 | Mathias Hell | 19 | — | — | — |
| 28 | Matti Bjørnhardt-Hansen | 17 | — | — | — |
| 1 | Mattias Lamhauge | 27 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 11 | Moses Opondo | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 97 | Oscar Buch | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 9 |
| 9 | Patrick Egelund | 26 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 3 |
| 12 | Svenn Crone | 31 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 90 | Valdemar Birksø | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 13 | William Madsen | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |