Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Sönderjyske Fodbold

35 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Thomas Nørgaard
Quy mô đội hình
26
Tuổi trung bình
24,7
Cầu thủ ngoại
12 (46,2%)
Cầu thủ ĐTQG
4
Sân vận động
AL Sydbank Park
Sức chứa
10.021
Cân bằng chuyển nhượng
+470,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
29Albert RrahmaniKosovoTấn công1950,0 N €Định giá thg 5 202660
32Alberto VogtmannĐan MạchHậu vệ20—12
11Alexander LyngĐan MạchTấn công211,2 Tr €Định giá thg 5 2026223
28Anders BergholtĐan MạchTiền vệ2125,0 N €Định giá thg 5 202641
36Anders HoegĐan MạchTiền vệ2025,0 N €Định giá thg 5 202620
22Andreas OggesenĐan MạchHậu vệ32200,0 N €Định giá thg 5 2026210
27Benicio PeñaĐan MạchThủ môn2350,0 N €Định giá thg 5 202610
13Dalton WilkinsNew ZealandHậu vệ27150,0 N €Định giá thg 5 202640
4Daníel Leó GrétarssonIcelandHậu vệ30450,0 N €Định giá thg 5 2026202
23Ebube DuruNigeriaHậu vệ27350,0 N €Định giá thg 5 2026162
36Elias WarmingĐan MạchHậu vệ17———
9Ivan DjantouCameroonTấn công24250,0 N €Định giá thg 5 202610
18Ivan NikolovBắc MacedoniaTiền vệ24400,0 N €Định giá thg 12 2025——
33Lasse MandalĐan MạchTiền vệ19———
15Lirim QamiliBắc MacedoniaTấn công28900,0 N €Định giá thg 5 2026165
8Lukas BjörklundThụy ĐiểnTiền vệ22800,0 N €Định giá thg 3 202640
25Mads AggerĐan MạchTấn công261,2 Tr €Định giá thg 6 2026223
5Magnus JensenĐan MạchHậu vệ29700,0 N €Định giá thg 5 2026243
16Marcus BundgaardĐan MạchThủ môn25850,0 N €Định giá thg 5 2026200
14Matthew HoppeHoa KỳTấn công25700,0 N €Định giá thg 5 2026228
12Maxime SoulasPhápHậu vệ272,0 Tr €Định giá thg 5 2026243
31Mohamed Cherif HaidaraGuineaTiền vệ20600,0 N €Định giá thg 5 2026223
1Nicolai FløĐan MạchThủ môn31200,0 N €Định giá thg 5 202660
35Noah NguyenĐan MạchThủ môn18———
24Olti HyseniĐan MạchTấn công192,5 Tr €Định giá thg 5 2026232
19Pachanga KristensenĐan MạchHậu vệ19100,0 N €Định giá thg 5 202650
6Rasmus VinderslevĐan MạchTiền vệ29700,0 N €Định giá thg 5 2026191
21Rúnar Thór SigurgeirssonIcelandHậu vệ26400,0 N €Định giá thg 5 202650
39Sebastian LarsenĐan MạchTấn công19—11
7Sefer EminiBắc MacedoniaTiền vệ26800,0 N €Định giá thg 5 2026120
3Simon WæverĐan MạchHậu vệ30100,0 N €Định giá thg 5 2026210
20Tobias KlysnerĐan MạchHậu vệ25400,0 N €Định giá thg 5 2026140
26Tobias SommerĐan MạchTiền vệ241,5 Tr €Định giá thg 5 2026220
38Victor NissenĐan MạchHậu vệ17———
37Villads BirkĐan MạchTấn công18—10