
Morski Związkowy Klub Sportowy Arka Gdynia Spółka Akcyjna
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,6
- Cầu thủ ngoại
- 13 (46,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Stadion GOSiR
- Sức chứa
- 15.139
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Adam Ratajczyk | 24 | — | — | — |
| 8 | Alassane Sidibe | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Andrei Vlad | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Aurélien Nguiamba | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Damian Węglarz | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Dawid Abramowicz | 35 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Dawid Gojny | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Dawid Kocyla | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Diego Percan | 24 | — | — | — |
| 4 | Dominick Zator | 32 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Edu Espiau | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Hide Vitalucci | 24 | — | — | — |
| 1 | Jędrzej Grobelny | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | João Oliveira | 30 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Kacper Krzepisz | 26 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Kamil Jakubczyk | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Kike Hermoso | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Luis Perea | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Marc Navarro | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Marcel Predenkiewicz | 22 | — | — | — |
| 29 | Michał Marcjanik | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Michał Rzuchowski | 32 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Nazariy Rusyn | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Nikodem Gozdecki | 19 | — | — | — |
| 41 | Olaf Gohlike | 20 | — | — | — |
| 7 | Oskar Kubiak | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Patryk Szysz | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 32 | Przemysław Stolc | 32 | — | — | — |
| 37 | Sebastian Kerk | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Serafin Szota | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Szymon Sobczak | 33 | — | — | — |
| 9 | Tornike Gaprindashvili | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 43 | Wojciech Zacharewicz | 20 | — | — | — |
| 80 | Zvonimir Petrovic | 25 | — | — | — |