
Vancouver Whitecaps FC
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 22 (81,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- BC Place
- Sức chứa
- 54.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Adrián Zendejas | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Andrés Cubas | 30 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Belal Halbouni | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Brian White | 30 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Bruno Caicedo | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Édier Ocampo | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Emmanuel Sabbi | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Isaac Boehmer | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | J.C. Ngando | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 59 | Jeevan Badwal | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Kenji Cabrera | 23 | 1,6 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 97 | Liam MacKenzie | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Mathías Laborda | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Mihail Gherasimencov | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Nikola Djordjevic | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Oliver Larraz | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Ralph Priso | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Ranko Veselinović | 27 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Rayan Elloumi | 19 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Ryan Gauld | 30 | 3,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Sam Adekugbe | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Sebastian Berhalter | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Sebastian Schonlau | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Tate Johnson | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Thomas Müller | 37 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 2 |
| 33 | Tristan Blackmon | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Yohei Takaoka | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |