
Nashville SC
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 17 (60,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- GEODIS Park
- Sức chứa
- 30.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -830,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Adem Sipic | 20 | — | — | — |
| 37 | Ahmed Qasem | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Alex Muyl | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Andy Nájar | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Brian Schwake | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Bryan Acosta | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Charles-Emile Brunet | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Christopher Applewhite | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Cristian Espinoza | 31 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Daniel Lovitz | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Edvard Tagseth | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Hany Mukhtar | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Isaiah LeFlore | 23 | 25,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Jack Maher | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Jeison Palacios | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Joe Willis | 38 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Jordan Knight | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Josh Bauer | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Malachi Molina | 19 | — | — | — |
| 16 | Matthew Corcoran | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Maxwell Woledzi | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 8 | Patrick Yazbek | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Reed Baker-Whiting | 21 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 9 | Sam Surridge | 28 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Shak Mohammed | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Thomas Williams | 22 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Warren Madrigal | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Woobens Pacius | 25 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Xavier Valdez | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |