Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

GKS GieKSa Katowice Spółka Akcyjna

35 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
33
Tuổi trung bình
27,2
Cầu thủ ngoại
8 (24,2%)
Cầu thủ ĐTQG
1
Sân vận động
Arena Katowice
Sức chứa
15.048
Cân bằng chuyển nhượng
-1,2 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
99Adam ZrelakSlovakiaTấn công32250,0 N €Định giá thg 6 2026——
11Adrian BłądBa LanTiền vệ3575,0 N €Định giá thg 6 2026——
28Alan BródBa LanTiền vệ2250,0 N €Định giá thg 6 2026——
30Alan CzerwińskiBa LanHậu vệ33200,0 N €Định giá thg 6 2026——
21Aleksander BuksaBa LanTấn công23700,0 N €Định giá thg 5 2023——
3Aleksander PaluszekBa LanHậu vệ25250,0 N €Định giá thg 6 2026——
4Arkadiusz JędrychBa LanHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 6 2026——
13Bartosz JaroszekBa LanHậu vệ32———
27Bartosz NowakBa LanTiền vệ33450,0 N €Định giá thg 6 2026——
8Borja GalánTây Ban NhaTiền vệ33300,0 N €Định giá thg 6 2026——
26Damian RasakBa LanTiền vệ30500,0 N €Định giá thg 6 2026——
1Dawid KudłaBa LanThủ môn34125,0 N €Định giá thg 6 2026——
15Eman MarkovićNa UyTiền vệ27800,0 N €Định giá thg 6 2026——
20Filip RejczykBa LanTiền vệ20150,0 N €Định giá thg 6 2026——
16Grzegorz RogalaBa LanTiền vệ30100,0 N €Định giá thg 6 2026——
21Jakub KokosińskiBa LanTấn công1975,0 N €Định giá thg 6 2026——
14Jakub ŁukowskiBa LanTiền vệ30———
5Jesse BoschHà LanTiền vệ26400,0 N €Định giá thg 6 2026346
—Kacper ĆwielongBa LanTiền vệ19———
19Kacper ŁukasiakBa LanTiền vệ23200,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Konrad GruszkowskiBa LanTiền vệ25150,0 N €Định giá thg 6 2026——
6Lukas KlemenzBa LanHậu vệ31400,0 N €Định giá thg 6 2026——
25Łukasz TrepkaBa LanHậu vệ1925,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Maciej RosołekBa LanTấn công25———
10Marcel WędrychowskiBa LanTiền vệ24300,0 N €Định giá thg 6 2026——
23Marcin WasielewskiBa LanTiền vệ32350,0 N €Định giá thg 6 2026——
14Marius OlsenNa UyHậu vệ25600,0 N €Định giá thg 6 2026——
2Märten KuuskEstoniaHậu vệ30250,0 N €Định giá thg 6 2026——
77Mateusz KowalczykBa LanTiền vệ221,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
17Mateusz MarzecBa LanTiền vệ3250,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Miłosz SwatowskiBa LanTiền vệ19———
33Patryk SzczukaBa LanThủ môn24———
12Rafał StrączekBa LanThủ môn27700,0 N €Định giá thg 6 2026——
22Sebastian MilewskiBa LanTiền vệ28500,0 N €Định giá thg 6 2026——
34Wojciech PańkowskiBa LanThủ môn18———