
FK Cukaricki
42 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Milan Lesnjak
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 13 (36,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Stadion Cukaricki
- Sức chứa
- 4.070
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Aboubacar Cisse | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Andrej Ilic | 18 | — | — | — |
| 3 | Andreja Stojanovic | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Bojica Nikcevic | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Brandon Cambridge | 24 | — | — | — |
| 77 | Dusan Jovancic | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Emmanuel Dzigbah | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Filip Matijasevic | 18 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Godswill Vadze | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Ismael Maiga | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ivan Lainovic | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Jovan Vojnovic | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Lazar Kaličanin | 22 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 18 | Lazar Mijovic | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Lazar Stojanovic | 21 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Lazar Tufegdzic | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Luka Djordjevic | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Marko Docic | 33 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 87 | Mateja Prokopijevic | 19 | — | — | — |
| — | Mateo Maravic | 18 | — | — | — |
| 80 | Matija Marsenic | 21 | — | — | — |
| 26 | Milan Djokovic | 23 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 50 | Milan Pavkov | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Milos Cvetkovic | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Nebojsa Grujic | 17 | — | — | — |
| — | Nemanja Mirkovic | 18 | — | — | — |
| 6 | Nemanja Tosic | 29 | — | — | — |
| 4 | Nenad Tomovic | 39 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Nikola Mirkovic | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 24 | Nikola Stankovic | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 33 | Ognjen Abramusic | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Paul MbongMaltaTấn công | 25 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Sambou Sissoko | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Slavoljub Srnic | 34 | — | — | — |
| 9 | Slobodan Tedic | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Srdjan Mijailovic | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Strahinja Andjelic | 18 | — | — | — |
| 90 | Uros Miladinovic | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 86 | Veljko Radosavljevic | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Veljko Zuric | 18 | — | — | — |
| 81 | Vladan Carapic | 19 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Vuk Bogdanovic | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |