
Hitachi Kashiwa Reysol
43 cầu thủ
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Daiki Sakata | 32 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Daiki Sugioka | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Haruki Saruta | 27 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 19 | Hayato Nakama | 34 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Hinata Yamauchi | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Hiroki Noda | 29 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | 33 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kaiji Chonan | 17 | — |
| — | Kanade Tsuneto | 22 | — |
| — | Keita Endo | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 29 | Kengo Nagai | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kenshin Yuba | 25 | — |
| 46 | Kenta Matsumoto | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Kohei Tezuka | 30 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 27 | Koki Kumasaka | 25 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Koya Yuruki | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Makoto Mitsuta | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 9 | Mao Hosoya | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 11 | Masaki Watai | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Nabel Yoshitaka Furusawa | 23 | — |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | 24 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Rei Shimano | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 40 | Riki Harakawa | 33 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 25 | Ryosuke Kojima | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Sachiro Toshima | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 88 | Seiya Baba | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Shogo Asada | 28 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 31 | Shumpei Naruse | 25 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Shusuke Furuya | 21 | — |
| 4 | Taiyo Koga | 27 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Takumi Tsuchiya | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 24 | Tojiro Kubo | 27 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Tomoaki Okubo | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 13 | Tomoya Inukai | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Tomoya Wakahara | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 42 | Wataru Harada | 30 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yoshikaze Tsunoda | 23 | — |
| 8 | Yoshio Koizumi | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 21 | Yudai Konishi | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 18 | Yuki Kakita | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 32 | Yusei Yamanouchi | 23 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 20 | Yusuke Segawa | 32 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Yuto Yamada | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |