
Real Salt Lake
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 24,0
- Cầu thủ ngoại
- 19 (54,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- America First Field
- Sức chứa
- 20.213
- Cân bằng chuyển nhượng
- -10,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Aiden Hezarkhani | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Alexandros Katranis | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Antonio Riquelme | 18 | — | — | — |
| 19 | Ariath Piol | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Chance Cowell | 18 | — | — | — |
| 2 | DeAndre Yedlin | 33 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Diego Luna | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Dominik Marczuk | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Emeka Eneli | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Gio Villa | 18 | — | — | — |
| 27 | Griffin Dillon | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Jesús Barea | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Juan Jose Arias | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Justen Glad | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Kobi Henry | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Lineker Rodrigues | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Luca Moisa | 18 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luis Rivera | 18 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Lukas Engel | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Mason Stajduhar | 28 | 175,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 24 | Max Kerkvliet | 20 | — | — | — |
| 9 | Morgan Guilavogui | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Nelson Palacio | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 92 | Noel Caliskan | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Omar Marquez | 18 | — | — | — |
| — | Owen Anderson | 19 | — | — | — |
| 7 | Pablo Ruiz | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Philip Quinton | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Rafael Cabral | 36 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Sam Junqua | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Sergi Solans | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Stijn Spierings | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 16 | Tyler Wolff | 23 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| — | Van Parker | 17 | — | — | — |
| 17 | Victor Olatunji | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 23 | Zach Booth | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Zavier Gozo | 19 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |