
RC Strasbourg Alsace
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Liam Rosenior
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 21,9
- Cầu thủ ngoại
- 26 (76,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Stade de la Meinau
- Sức chứa
- 32.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -18,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Abakar Sylla | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 42 | Abdoul Ouattara | 20 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 2 |
| 45 | Amadou Cissé | 20 | — | 1 | 0 |
| 2 | Andrew Omobamidele | 24 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 3 | Ben Chilwell | 29 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 15 | David Datro Fofana | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 6 |
| 7 | Diego Moreira | 22 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 4 |
| 26 | Dilane Bakwa | 24 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 10 | Emmanuel Emegha | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 4 |
| 60 | Gabriel Kerckaert | 18 | — | — | — |
| 80 | Gessime Yassine | 20 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 37 | Ghianny Kodia | 19 | — | — | — |
| 22 | Guéla Doué | 23 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 3 |
| 34 | Idrissa Sabaly | 18 | — | 1 | 0 |
| 3 | Ishé Samuels-Smith | 20 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 6 | Ismaël Doukouré | 23 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 38 | Jean-Baptiste Bosey | 18 | — | 1 | 0 |
| 9 | Joaquín Panichelli | 23 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 16 |
| 19 | Julio Enciso | 22 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 3 |
| 18 | Junior Mwanga | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 1 | Karl-Johan Johnsson | 36 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 16 | Kendry Páez | 19 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 20 | Martial Godo | 23 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 10 |
| 17 | Mathis Amougou | 20 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 46 | Max Maréchal | 19 | — | — | — |
| 8 | Maxi Oyedele | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| 39 | Mike Penders | 21 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 41 | Rabby Nzingoula | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 83 | Rafael Luís | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 34 | Sacha Lung | 18 | — | — | — |
| 29 | Samir El Mourabet | 20 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 1 |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | 20 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 2 |
| 11 | Sebastian Nanasi | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 7 |
| 33 | Stanley Ogbonna | 19 | — | — | — |
| 50 | Stefan Bajic | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Tyrese Noubissie | 17 | — | 4 | 0 |
| 32 | Valentín Barco | 22 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 2 |
| 34 | Yaya Diémé | 18 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 43 | Yoann Becker | 17 | — | — | — |